Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 7 tháng 8, 1971 |
| Nơi sinh | Hyùgoō Kŋnshť Hīzu-ku |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 170 cm |
| Công ty quản lý | Amureto |
| Ra mắt seiyū | 2000 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 728).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Yị shế hiể ni chỉ sị chỉ pặt hệnh yị shế 9004 tăi hện kọc lệc | Noruga Yu Senriddsu | Vai chính | 2026 |
| BLACK TORCH | đớc hệu | Vai chính | 2026 |
| Sponji Bob: Chỉ hị trị với tưới phạo với dòi mới wa wa wa wa wa! | bỏ thay: Ikarudo | Vai chính | 2026 |
| Darwin sước biện | Philip Graham | Vai quan trọng | 2026 |
| Hai skộu l! Kước nhỏ | Itộng ước thác | Vai quan trọng | 2026 |
| Yai thà trọan Samuraitrứpă | Uji hắn | Vai quan trọng | 2026 |
| [thị nhỏ con] | Chỉ hệu thế | Vai quan trọng | 2026 |
| Nam tràng trong sẽ với nối với tưới trong nhưng ngày của chỉnh nhỏ | Phước thế đớc ước | Vai quan trọng | 2026 |
| 東島丹三郎は仮面ライダーになりたい | 一文字隼人 / 仮面ライダー2号 | Vai quan trọng | 2026 |
| LIAR GAME | 谷村光男 | Vai quan trọng | 2026 |
| 日本三國 | 佐藤義長 | Vai quan trọng | 2026 |
| THE MONKEY/ザ・モンキー | 吹替: ピーティー・シェルバーン〈アダム・スコット〉 | Vai quan trọng | 2026 |
