Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 21 tháng 2, 1952 |
| Nơi sinh | Tokyo |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Chiều cao | 168 cm |
| Công ty quản lý | Sigma Seven |
| Ra mắt seiyū | 1980 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 376).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Ông Chức Chuyển Sinh III 〜Nếu Đi Đến Thế Giới Khác Hãy Làm Đàng Đáng〜 | Leida Ria | Vai quan trọng | 2026 |
| Inazuma Eleven: Đường Đi Đến Chiến Thắng Của Anh Hùng | Shinjima Harue | Vai quan trọng | 2025 |
| Tập Sự Trên Tàu Hỏa Cuối Cùng | Kapibara | Vai quan trọng | 2024 |
| Skipper Và Loafer | bà | Vai quan trọng | 2023 |
| NIGHT HEAD 2041 | Okuhara Akiko | Vai quan trọng | 2021 |
| Super Robot Wars DD | Muzi Po, Albatro Mil Julia Aska | Vai quan trọng | 2021 |
| Phim Điện Ảnh SHIROBAKO | Yokoo Mari | Vai quan trọng | 2020 |
| Các Con Cá Heo Hát Trên Bãi Cát | Rasha | Vai quan trọng | 2017 |
| Tạo Ra Tàu | Matsumoto Chie | Vai quan trọng | 2016 |
| Tales of Berseria | Tabasa Basquivalle | Vai quan trọng | 2016 |
| Go! Công Chúa Precure | Zama Sumire | Vai quan trọng | 2015 |
| Shokugeki no Soma | Ooedo Fumi | Vai quan trọng | 2015 |
