Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 14 tháng 3, 1968 |
| Nơi sinh | Aichi |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 172 cm |
| Công ty quản lý | Aoyu Production |
| Ra mắt seiyū | 1993 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (11 trong tổng số 11).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Hoàng Tử Cầu Lông | Echizen Nanajirou | Vai chính | 2001 |
| Musical "Fate/Zero" ~The Sword of Promised Victory~ | Rider | 2025 | |
| Kingdom 2: Đến Đất Nước Xa Xôi | 2022 | ||
| Corazon de Melon | 2009 | ||
| Kyoushirou và Mái Trời Vĩnh Cửu | Soujirou | 2007 | |
| Gintama | Các vai khách mời | 2006 | |
| BLEACH | Các vai khác | 2004 | |
| Playgirl | 2003 | ||
| Aimi Mii! Strawberry Egg | Amane Kyou | 2001 | |
| Gia Tộc Sói Bạc ~Phần Ngoại Truyện An Dou~ | 1998 | ||
| Nghe Tiếng Biển Vỗ Bờ Last Friends | 1995 |
