Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 14 tháng 11, 1974 |
| Nơi sinh | Saitama |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Chiều cao | 176 cm |
| Công ty quản lý | ぷろだくしょんバオバブ |
| Ra mắt seiyū | 1998 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (4 trong tổng số 4).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Kimetsu no Yaiba | 角色 | 2019 | |
| Shingeki no Kyojin | 角色 | 2013 | |
| Kodougisu Hangyaku no Luluishu | 角色 | 2006 | |
| Hagane no Renkinjutsushi | 角色 | 2003 |
