Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 5 tháng 10, 1935 |
| Nơi sinh | 岛根县大田郡木次町 |
| Giới tính | Nam |
| Chiều cao | 174 cm |
Tiểu sử
所属の男性声優。1935-10-05生まれ、岛根县大田郡木次町出身。アニメ・ゲーム・吹替・ナレーションなど幅広いジャンルで活動している。
Con đường trở thành seiyū
に所属し、アニメ・ゲーム・吹替・ナレーション等で活動している。
Tính cách
詳細プロフィールは事務所公式ページに掲載されている。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 25).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Weekend | Rep Don Strachey | Vai chính | 1976 |
| 鉄道員 | Renato Bologni Carlo Giuffre | Vai chính | 1956 |
| 王家の谷 | Mark Brandon Robert Taylor | Vai chính | 1954 |
| Iz Wide Shut | Victor Ziegler Sydney Pollack | Vai chính | |
| 渇いた太陽 | Chance Wayne Paul Newman | Vai chính | |
| Spider Woman | Don Falcone Roy Scheider | Vai chính | |
| Cross Gauge | Kenny Lackmiller Paul Sorvino | Vai chính | |
| Class of 1999 | Langford Malcolm McDowell | Vai chính | |
| Contact | David Drumlin Tom Skerritt | Vai chính | |
| Shenandoah | Sam Doug McClure | Vai chính | |
| Jennifer 8 | Freddie Ross Lance Henriksen | Vai chính | |
| 7月4日に生まれて | Charlie Willem Dafoe, Đảng viên Đại hội Đảng Wayne Knight | Vai chính |
