Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 8 tháng 5, 1970 |
| Nơi sinh | Niigata |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Chiều cao | 174 cm |
| Công ty quản lý | ぷろだくしょんバオバブ |
| Ra mắt seiyū | 1994 |
Tiểu sử
Niigata出身。ぷろだくしょんバオバブ所属。シャープで鋭い声色の男性ナレーターとして調査報道番組や事件追跡ニュースのナレーションを多数担当する実力派。鋭い洞察を感じさせる語り口が評判。
Con đường trở thành seiyū
Niigataの劇団→上京→バオバブ所属
Tính cách
週刊誌記者として5年勤めた異色経歴。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Nhân khí điều tra báo cáo chương trình (Giọng đọc sắc bén) | |||
| Chương trình theo dõi tin tức vụ án gây xôn xao (Giọng đọc sắc nét) | |||
| Tin tức xã hội gây tiếng vang (Giải thích sự nhìn nhận sắc bén) |
