Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 31 tháng 12, 1965 |
| Nơi sinh | 新潟県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm B |
| Chiều cao | 173 cm |
| Công ty quản lý | 東京俳優生活協同組合 |
| Ra mắt seiyū | 1988 |
Tiểu sử
新潟県魚沼市出身。東京俳優生活協同組合所属。日本一の米どころ・魚沼で育ったベテラン男性声優。35年以上のキャリアで磨かれた重厚な声質を活用し、農村の長老役や、米作りに人生を捧げた老人役、伝統を守る職人役などで業界の重鎮として認められている。実家のコシヒカリ栽培も継続している。
Con đường trở thành seiyū
魚沼の高校卒業→劇団員→東京俳優生活協同組合所属
Tính cách
土と米を愛する農民魂を持つ大ベテラン。実家のコシヒカリ収穫期は必ず帰省する大地の人。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Nông nghiệp phim hoạt hình (vai trưởng lão nông dân trồng lúa) | |||
| Tác phẩm về vùng đồi núi (vai trưởng lão làng) | |||
| Gia đình (vai ông nội) |
