Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 16 tháng 6, 1995 |
| Nơi sinh | Saitama |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Chiều cao | 158 cm |
| Công ty quản lý | AIM ENTERTAINMENT |
| Ra mắt seiyū | 2015 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 132).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Những chàng hoàng tử trong bloom | Kagurazaka Kyoumi | Vai quan trọng | 2026 |
| Truyện ma học kỳ của Trung Tán Si | Ogawa Ryouko | Vai chính | 2025 |
| Magia Exedra - Puella Magi Madoka Magica | Chiyuki Riko | Vai quan trọng | 2025 |
| ATRI - My Dear Moments | Attri | Vai chính | 2024 |
| Nóc nhà bể không thể bơi được | Chiepi | Vai quan trọng | 2024 |
| Phantom of Kill - Alternative Immitation | Failnote | Vai quan trọng | 2024 |
| Unicorn Overload | Celeste | Vai quan trọng | 2024 |
| Dragon Quest X - Cánh cửa tương lai và cô gái mơ mộng | Denissa, Roiza | Vai quan trọng | 2024 |
| Trăm anh hùng truyền kỳ | Lean | Vai quan trọng | 2024 |
| ATRI - My Dear Moments- | Attri | Vai quan trọng | 2024 |
| Puella Magi Magical Destroyers | Mai, Green | Vai quan trọng | 2023 |
| Cậu bé tử thần và cô hầu gái đen | Cô bé quàng khăn đỏ | Vai quan trọng | 2023 |
