Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 1968年 |
| Nơi sinh | 新潟県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 158 cm |
| Công ty quản lý | AIR AGENCYと業務提携 |
| Ra mắt seiyū | 1991 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 105).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Bách Anh Hùng Truyện | Mio, Dead Countess | Vai quan trọng | 2024 |
| Diablo IV | Necromancer | Vai quan trọng | 2023 |
| Ed-0: Zombie Uprising | Mai Mười | Vai quan trọng | 2023 |
| Utawarerumono: Hai Người Bạch Hoàng | Tricoli | Vai quan trọng | 2022 |
| Dreamin'Her - Tôi Là Mộng Của Cô | Izumi Kiriko | Vai quan trọng | 2022 |
| Pocket Quest 3 Ma Vương Và 3 Anh Hùng | Anh Hùng Thần Lửa Elis | Vai quan trọng | 2022 |
| Monochrome Mebius - Kỷ Nguyên Đền Bù | Tricoli | Vai quan trọng | 2022 |
| Rainbow Six Siege | Solis | Vai quan trọng | 2022 |
| Chloé | Chloé | Vai quan trọng | 2022 |
| Utawarerumono Chém 2 | Tricoli | Vai quan trọng | 2021 |
| Planet Coaster | Cynthia Clark | Vai quan trọng | 2021 |
| Westworld | Martel (Pom Klementieff) | Vai quan trọng | 2021 |
