Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 12 tháng 10, 1991 |
| Nơi sinh | 群馬県 |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 174 cm |
Tiểu sử
Nghệ sĩ nam配音演员。1991-10-12出生于群马县。活跃于动画、游戏、配音和旁白等多个领域。
Con đường trở thành seiyū
に所属し、アニメ・ゲーム・吹替・ナレーション等で活動している。
Tính cách
详细资料请参见事务所官方网站。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 25).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| でみめん | シンハー | Vai chính | 2018 |
| 戦隊大失格 | 市民 | 2025 | |
| 八剱伝Switch版 | 里巳義弘 | 2024 | |
| フットサルボーイズ!!!!! | 観客2 | 2022 | |
| モンスターストライク | ダミア | 2021 | |
| ゲートオブナイトメア | 2021 | ||
| ステラアルカナ~愛の光と運命の絆 | 2020 | ||
| ソフィアコネクタ | Hãy transliterate phonetically into Vietnamese if the official Vietnamese name is not well-known. 王子フロド | 2019 | |
| ソウルアーク | 趙天君、丁得孫、董天君 | 2019 | |
| ラスト・エリュシオン | ルミーエ | 2018 | |
| スカイフォート・プリンセス | ロキ、おひつじ座 | 2018 | |
| 信長の野望・大志 | 森蘭丸、プレイヤーボイス | 2017 |
