Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 1964年 |
| Nơi sinh | Không rõ |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Không rõ |
| Chiều cao | 不明cm |
| Công ty quản lý | フリー |
| Ra mắt seiyū | 1990 |
Tiểu sử
Yasunori Irikawa sinh năm 1964, là một diễn viên lồng tiếng kỳ cựu. Ông đã tham gia lồng tiếng cho nhiều bộ phim hoạt hình, phim ngoại quốc và bản lồng tiếng trong nhiều năm, với chất giọng dày đặc và khả năng diễn xuất phong phú đã tích lũy được sự tin tưởng của đội ngũ sản xuất.
Con đường trở thành seiyū
['Bắt đầu sự nghiệp với niềm đam mê công việc diễn viên lồng tiếng']
Tính cách
Đặc điểm nổi bật là sự ổn định và chiều sâu của một diễn viên kỳ cựu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 23).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| ひだるか | 映画「ひだるか」製作上映委員会 | Vai quan trọng | 2005 |
| アンテナ | オフィスシロウズ | Vai quan trọng | 2004 |
| 必殺! 三味線屋・勇次 | 松竹 | Vai quan trọng | 1999 |
| 風、スローダウン | 東映 | Vai quan trọng | 1991 |
| 徳川一族の崩壊 | 東映 | Vai quan trọng | 1980 |
| 同棲時代 今日子と次郎 | 松竹 | Vai quan trọng | 1973 |
| 可愛い悪女 殺しの前にくちづけを | 松竹 | Vai quan trọng | 1972 |
| 沈黙 SILENCE | 東宝 | Vai quan trọng | 1971 |
| 内海の輪 | 松竹 | Vai quan trọng | 1971 |
| 風の慕情 | 松竹 | Vai quan trọng | 1970 |
| 恋の季節 | 松竹 | Vai quan trọng | 1969 |
| めくらのお市 地獄肌 | 松竹 | Vai quan trọng | 1969 |
