Tiếng Việt
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 19 tháng 12, 1965 |
| Nơi sinh | Nagano |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 176 cm |
| Công ty quản lý | Aoni Production |
| Ra mắt seiyū | 1990 |
Tiểu sử
Nghệ sĩ đến từ Nagano. Thuộc công ty Aoni Production. Là một nghệ sĩ kỳ cựu hoạt động từ giai đoạn đầu của nhạc kịch phong cách Nhật Bản, và thường xuyên xuất hiện trong các nội dung liên quan đến nhạc kịch phong cách Nhật Bản, nhạc dân gian và các chương trình liên quan đến nghệ thuật truyền thống. Phong cách độc đáo của ông kết hợp giữa kỹ thuật phát âm truyền thống và kỹ thuật diễn xuất hiện đại được đánh giá cao trong ngành công nghiệp.
Con đường trở thành seiyū
Học dân ca và lâm cầm ở Nagano → lên Tokyo → Học viện Aoni Production → Thuộc công ty
Tính cách
Ông cảm thấy mình có trách nhiệm kế thừa phương pháp phát âm truyền thống của Nhật Bản. Ông nói rằng việc kết hợp giữa nghệ thuật truyền thống và kỹ thuật diễn xuất hiện đại chính là sứ mệnh của mình.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Nhạc kịch phong cách Nhật Bản (chủ diễn vai Taro Hanagumi) | |||
| Phim hoạt hình lâm cầm (vai danh nhân Ryūichi Tsukikage) | |||
| Phim hoạt hình nhạc dân gian (vai ca sĩ Haruo Yamazato) |
