Tiếng Việt
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 8 tháng 12, 1944 |
| Nơi sinh | 鹿児島県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm B |
| Chiều cao | 175 cm |
| Công ty quản lý | 大沢事務所 |
| Ra mắt seiyū | 1968 |
Tiểu sử
Đóng vai các nhân vật cấp tướng và nguyên soái trong suốt nửa thế kỷ, là bậc kỳ lão trong giới diễn viên lồng tiếng. Ông đã đảm nhận nhiều vai trò là tổng tư lệnh trong các bộ phim chiến tranh lớn, với giọng trầm ấm áp, mệnh lệnh đầy uy nghiêm, phán đoán tinh tường về tình hình chiến sự, và nỗi buồn sâu sắc dành cho đồng đội, thể hiện phong cách của cấp bậc cao nhất trong quân đội. Ông là huyền thoại sống trong lịch sử tác phẩm quân sự Nhật Bản.
Con đường trở thành seiyū
Từ ước mơ trở thành học viên hải quân, qua hoạt động kịch sau chiến tranh, ông đã bước vào giới diễn viên lồng tiếng.
Tính cách
Có sự thông suốt và uy nghiêm, đồng thời cũng mang nỗi buồn sâu sắc.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| 『元帥・鋼』鋼之介大典(陸軍元帥)役 | |||
| 『提督の決断』金田鉄之介(連合艦隊司令長官)役 | |||
| 『最終決戦』鋼鉄虎之介(空軍大将)役 |
