Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 5 tháng 5, 1972 |
| Nơi sinh | 千葉県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Không rõ |
| Chiều cao | 不明cm |
| Công ty quản lý | 悟空 |
| Ra mắt seiyū | 1990 |
Tiểu sử
1973年生まれの男性声優。北海道出身で、豪快さの中に温かみを持つ声質が特徴。アニメ・ゲームでの豪快な大男キャラクターや頼れる仲間役を得意とし、吹替作品でも活躍する個性派実力派。
Con đường trở thành seiyū
北海道から上京し、演劇活動を経て声優業に入った。体格の良さを活かした役柄で独自のポジションを確立。
Tính cách
豪快で気前が良い。仕事外でも明るい人柄が知られる。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 32).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Live a Hero! | Isaribi, Viktom | Vai quan trọng | 2020 |
| Phim trường Mazinger Z / INFINITY | Baguocu | Vai quan trọng | 2018 |
| Tokyo Afternoon Summoners | Eita, Batim, Motosumi, Fenril, Volf Fueslaf, Holokeukami | Vai quan trọng | 2016 |
| Alpha Dia Genesis 2 | Giáo hoàng Theodorus | Vai quan trọng | 2014 |
| Tân Thế Giới Driland - 1000 năm chân bảo | Vua Haniwah | Vai quan trọng | 2013 |
| Bầu trời xanh thẳm | Hồng Kiến | Vai quan trọng | 2009 |
| Wolf-kun là pianist | Cà Mè | Vai quan trọng | 2007 |
| Ghost in the Shell: Stand Alone Complex Solid State Society | Azuma | Vai chính | 2006 |
| Mạc Phủ Cơ Quan Thuyết Iroha Ni Hote To | Karasumaru Kyutaro | Vai quan trọng | 2006 |
| Ghost in the Shell: Stand Alone Complex 2nd GIG | Azuma | Vai chính | 2004 |
| WOLF'S RAIN | Sedo, Nam 1 | Vai quan trọng | 2003 |
| Hoa hồng mọc trên cây hoa hồng | Kajinoura Seiji | Vai quan trọng | 2003 |
