Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 3 tháng 12, 1965 |
| Nơi sinh | Thị trấn Mitsuwa, Huyện Kita-Kasukadachi, tỉnh Saitama (nay là Thị trấn Mitsuwa) |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Không rõ |
| Chiều cao | 173 cm |
| Công ty quản lý | Tokyo Actor Life Cooperative Association |
| Ra mắt seiyū | 2002 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 488).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Giọt Lệ Thần | Mizushima Soushirou | Vai chính | 2026 |
| Đôi Chim Âm Phủ | Mine | Vai quan trọng | 2026 |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Áng Sầu Trên Đại Lộ | John Powell | Vai quan trọng | 2026 |
| Bạo Trụ: Star Rail | Screwy Gum | Vai quan trọng | 2026 |
| Monster Strike | Quỷ Nhân Bạo Lực | Vai quan trọng | 2026 |
| Cuộc Phiêu Lưu Của Elliot Trong Truyện Ngụ Ngữ Trăm Năm | Ikaros | Vai quan trọng | 2026 |
| チ。-地球の運動について | Fly | Vai quan trọng | 2025 |
| Cuộc Sống Hạnh Phúc Của Tôi | Aman Mizutaka | Vai quan trọng | 2025 |
| Chỉ Tôi Độc Lập Cấp Độ - Arise from the Shadow | Rage | Vai quan trọng | 2025 |
| Trò Chơi Trăm Tỷ | Koukyou Taro | Vai quan trọng | 2025 |
| Giáo Viên Gia Sư Của Công Chúa | Giáo sư | Vai quan trọng | 2025 |
| DIGIMON BEATBREAK | Kawaharasaki | Vai quan trọng | 2025 |
