Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 12 tháng 2, 1941 |
| Nơi sinh | Thành phố Sendai, tỉnh Miyagi |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 167 cm |
| Công ty quản lý | ぷろだくしょんバオバブ |
| Ra mắt seiyū | 1965 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 446).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Pop Team Epic - Phần 2 | Popuko (Phần B tập 4) | Vai chính | 2022 |
| Live Alive | Tâm Sơn Quyền Lão Sư | Vai chính | 2022 |
| ONE PIECE - Hải Tặc Vô Song 4 | Kaido | Vai quan trọng | 2020 |
| ONE PIECE - Trái Tim Hành Trình | Kaido | Vai quan trọng | 2020 |
| Pop Team Epic++ - Cuộc Chiến Tình Bạn Của Popuko và Pipimi | Popuko | Vai chính | 2019 |
| Kegenshi no Reiten | Mamori | Vai quan trọng | 2018 |
| Đấu Phá Thương Khung - Infinity | Thống Đốc Quân | Vai quan trọng | 2018 |
| Tekken 7 | Ray | Vai quan trọng | 2018 |
| Thám Tử Lừng Danh Conan | Takahashi Tatsuo | Vai quan trọng | 2017 |
| Princess Principal | Beatrice (Khi thay đổi giọng nói) | Vai quan trọng | 2017 |
| Dissidia Final Fantasy Opera Omnia | Edge | Vai quan trọng | 2017 |
| ONE PIECE | Kaido | Vai quan trọng | 2016 |
