Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 12 tháng 5, 1976 |
| Nơi sinh | Nagano |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Chiều cao | 166 cm |
| Công ty quản lý | Tokyo Actor Life Cooperative Association |
| Ra mắt seiyū | 2000 |
Tiểu sử
Nghệ sĩ lồng tiếng nữ với chất giọng thanh lịch và sang trọng, chuyên đảm nhận nhiều bộ phim tài liệu về tình hình quốc tế và chương trình phỏng vấn nước ngoài. Cô được đánh giá cao với khả năng phân tích lạnh lùng và giọng kể sắc bén.
Con đường trở thành seiyū
Nhóm kịch Nagano -> Dọn đến Tokyo -> Thuộc Tokyo Actor Life Cooperative Association
Tính cách
Có kinh nghiệm du học và có khả năng cảm nhận quốc tế tốt.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Phim tài liệu về tình hình quốc tế nổi tiếng (lồng tiếng thanh lịch) | |||
| Chương trình phỏng vấn nước ngoài gây tiếng vang (giọng kể phân tích) | |||
| Bộ phim tài liệu về hành trình khám phá thế giới nổi tiếng (giải thích sang trọng) |
