Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 3 tháng 12, 1980 |
| Nơi sinh | 大阪府 |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 168 cm |
Tiểu sử
Thuộc công ty nam diễn viên lồng tiếng. Sinh ngày 1980-12-03,出身地大阪府。アニメ・ゲーム・吹替・ナレーションなど幅広いジャンルで活動している。
Con đường trở thành seiyū
に所属し、アニメ・ゲーム・吹替・ナレーション等で活動している。
Tính cách
Chi tiết hồ sơ cá nhân được đăng tải trên trang web chính thức của công ty.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 25).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| VEGAS/ベガス | ディクソン・ラム | Vai chính | |
| シンカリオン チェンジ ザ ワールド | 四条鞍馬 | 2024 | |
| ザ・ファブル | 貝沼悦司 | 2024 | |
| クレヨンしんちゃん | 配達員、新聞部部長 | 2020 | |
| ルパン三世 PART5 | ピーカブー | 2018 | |
| 僕のヒーローアカデミア | クロノスタシス | 2018 | |
| 幻獣契約クリプトラクト | ルシファー、ローグ | 2017 | |
| スターオーシャン5 Integrity and Faithlessness | ガブリエ・セレスタ | 2016 | |
| 俺物語!! | 中学生の友達3 | 2015 | |
| ドラえもん(テレビ朝日版第2期) | ドライバー | 2015 | |
| ルパン三世 PART IV | 手下B、スカウトA | 2015 | |
| 金田一少年の事件簿R | 霧沢透 | 2014 |
