Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 1935年 |
| Nơi sinh | 東京都 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Không rõ |
| Chiều cao | 不明cm |
| Công ty quản lý | フリー |
| Ra mắt seiyū | 1958 |
Tiểu sử
1935 năm sinh, nam diễn viên và lồng tiếng. Ông sinh ra ở Tokyo và là một trong những người biểu tượng của điện ảnh và truyền hình trong thời kỳ Showa. Với vẻ ngoài độc đáo và giọng trầm đầy sức mạnh, ông đã tham gia nhiều bộ phim về quái vật và tác phẩm đặc biệt. Đồng thời, ông cũng đã hoạt động lâu dài trong lĩnh vực lồng tiếng cho phim nước ngoài.
Con đường trở thành seiyū
Bắt đầu hoạt động diễn xuất từ những năm 1960, ông đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong nhiều thể loại phim và truyền hình, trở thành một siêu lão làng.
Tính cách
Sự hiện diện đầy uy quyền. Ông thể hiện tinh thần của một diễn viên thời kỳ Showa.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 12).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| 絶対恐怖 Booth ブース | 東宝 | Vai quan trọng | 2005 |
| 感染 | 東宝 | Vai quan trọng | 2004 |
| 催眠 | 東宝 | Vai quan trọng | 1999 |
| ラッコ物語 | 東宝 | Vai quan trọng | 1987 |
| 四年三組のはた | 日活 | Vai quan trọng | 1976 |
| おもちゃ屋 ケンちゃん | 東宝 | Vai quan trọng | 1973 |
| 新・事件記者 大都会の罠 | 東宝 | Vai quan trọng | 1966 |
| 新・事件記者 殺意の丘 | 東宝 | Vai quan trọng | 1966 |
| 1999年の夏休み | 1999 | ||
| 機動戦士ガンダムF91 完全版 | カロッゾ・ロナ(鉄仮面) | 1991 | |
| 鹿島建設 | 1982 | ||
| 希望の船 | 1981 |
