Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 28 tháng 8, 1965 |
| Nơi sinh | Quảng-field岐阜県高山市- |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm AB |
| Chiều cao | 158 cm |
| Công ty quản lý | 賢プロダクション |
| Ra mắt seiyū | 1989 |
Tiểu sử
Quảng-field岐阜県高山市出身。賢プロダクション所属。飛騨高山の古い町並みで育った大ベテラン女性声優。落ち着いた深みのある声質と豊かな表現力が持ち味で、母親役・女将役・年配の女性役・神官役などで広く愛されている。35年を超えるキャリアで業界全体で慕われる存在として活躍中。
Con đường trở thành seiyū
高山の高校→東京の俳優養成所→賢プロダクション所属
Tính cách
「飛騨高山の朝市のような温かさを声に」が信条の人情派。趣味は飛騨春慶塗の収集と飛騨牛料理。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| thời đại kỳ anime (vai nữ chủ) | |||
| gia đình anime (vai bà nội) | |||
| NHK buổi sáng anime (narrator) |
